사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phía trước" (1)

phía trước
영어 부사ahead, in front, forward
내 단어장
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
Wishing you a prosperous and successful year ahead.

swap_horiz 관련 단어 "phía trước" (2)

vượt qua xe đang chạy phía trước
play
영어 동사passing
내 단어장
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
I overtake the car in front.
chạy vượt qua mặt xe phía trước
play
영어 동사passing
내 단어장
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
I pass the car ahead.

format_quote 표현 "phía trước" (6)

Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
I overtake the car in front.
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
I pass the car ahead.
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
We need to move forward steadfastly.
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
Wishing you a prosperous and successful year ahead.
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
The medical technician only took a thin membrane from the front of the eyeball.
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
Washington still has a long way to go to gain trust.